quý giả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị lớn, rất đáng quý: "Quý giá" dùng để chỉ những thứ có giá trị cao về vật chất hoặc tinh thần, được coi trọng và nâng niu.
- Hiếm có, đáng trân trọng: Chỉ những điều, những vật khó tìm thấy hoặc có ý nghĩa sâu sắc, đáng được gìn giữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thời gian là thứ quý giá nhất. (Thời gian là thứ có giá trị lớn nhất.)
- Cô ấy giữ gìn chiếc nhẫn quý giá của bà ngoại. (Cô ấy giữ gìn chiếc nhẫn rất đáng quý của bà ngoại.)
- Tình bạn chân thành thật quý giá. (Tình bạn chân thành thật đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coi như vật quý giá": xem như một thứ có giá trị lớn, cần được bảo vệ.
- Anh ấy coi sức khỏe như thứ quý giá nhất. (Anh ấy xem sức khỏe như thứ có giá trị lớn nhất, cần được bảo vệ.)
"vô cùng quý giá": cực kỳ có giá trị, không gì so sánh được.
- Những lời khuyên của thầy giáo cũ vô cùng quý giá với tôi. (Những lời khuyên của thầy giáo cũ cực kỳ có giá trị với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Quý hóa (tính từ): (cách gọi khác) có giá trị, đáng quý.
- Món quà tuy nhỏ nhưng thật quý hóa. (Món quà tuy nhỏ nhưng thật đáng quý.)
Quý báu (tính từ): rất quý, có giá trị lớn (thường dùng cho tình cảm, đạo đức).
- Đó là một kinh nghiệm quý báu. (Đó là một kinh nghiệm rất có giá trị.)
Trân quý (động từ): coi trọng và yêu quý.
- Chúng ta nên trân quý những gì mình đang có. (Chúng ta nên coi trọng và yêu quý những gì mình đang có.)
Từ đồng nghĩa
- Cao quý: có phẩm chất, giá trị đáng tôn trọng (thiên về tinh thần, đạo đức).
- Quý trọng: coi trọng và đánh giá cao (thường là động từ).
- Đáng giá: có giá trị tương xứng (có thể đo đếm được).
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: không có gì đặc biệt, giá trị thấp.
- Vô giá trị: không có giá trị.
- Rẻ mạt: có giá trị rất thấp, không đáng kể.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Của quý hơn vàng: chỉ những thứ có giá trị tinh thần hoặc ý nghĩa lớn lao, còn đáng quý hơn cả vật chất quý giá.
- Sức khỏe là của quý hơn vàng, phải biết giữ gìn. (Sức khỏe là thứ còn đáng quý hơn cả vàng, phải biết giữ gìn.)
- Cg. Quý hóa. Có giá trị: Vật quý giá.